riêng rẽ
Định nghĩa
Tính từ:
- Tách biệt, không liên kết với nhau: Chỉ sự tồn tại, hoạt động hoặc vị trí của các sự vật, cá nhân một cách độc lập, không cùng nhau hoặc không tạo thành một khối thống nhất.
- Rời rạc, không tập trung: Chỉ các yếu tố, phần tử nằm ở những nơi khác nhau, không tập trung lại một chỗ.
Phó từ:
- Một cách riêng biệt, tách bạch: Diễn tả cách thức hành động được thực hiện cho từng đối tượng một, không gộp chung.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Hai vấn đề này hoàn toàn riêng rẽ, cần giải quyết một cách độc lập.
- Các ngôi nhà trong làng nằm riêng rẽ, cách xa nhau.
- Phó từ:
- Giáo viên gặp từng phụ huynh riêng rẽ để trao đổi về học sinh.
- Hãy xem xét riêng rẽ từng trường hợp trước khi đưa ra kết luận chung.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sống riêng rẽ": Chỉ việc các thành viên trong một gia đình (thường là vợ chồng) sống ở những nơi khác nhau, không chung một mái nhà, có thể do hoàn cảnh công việc hoặc có mâu thuẫn.
- Hai vợ chồng họ đã quyết định sống riêng rẽ một thời gian để suy nghĩ.
- "Tách riêng rẽ": Hành động phân chia, tách biệt các sự vật, sự việc ra khỏi nhau.
- Cần tách riêng rẽ hàng hóa hư hỏng ra khỏi lô hàng.
Biến thể và từ gần giống
- Riêng biệt (tính từ): Có tính chất đặc thù, khác biệt và độc lập so với cái chung.
- Đây là một khu vực riêng biệt dành cho nghiên cứu.
- Rời rạc (tính từ): Không liền mạch, không có sự liên kết chặt chẽ, thường dùng cho thông tin hoặc sự kiện.
- Những thông tin thu thập được còn khá rời rạc.
Từ đồng nghĩa
- Biệt lập: Tách hẳn ra, cô lập, không có liên hệ với bên ngoài.
- Đơn lẻ: Chỉ có một, tách biệt, không nằm trong một nhóm hay tập thể.
Từ trái nghĩa
- Chung nhau: Cùng sử dụng hoặc sở hữu một thứ.
- Tập trung: Tụ hợp lại một chỗ, một điểm.
- Liên kết: Gắn bó, kết nối với nhau thành một thể thống nhất.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Mạnh ai nấy làm, sống riêng rẽ": Thành ngữ phê phán lối sống thiếu đoàn kết, chỉ lo cho lợi ích cá nhân, không có sự phối hợp chung.
- Công ty sẽ thất bại nếu mọi người cứ mạnh ai nấy làm, sống riêng rẽ như hiện nay.