riêng rẽ

riêng rẽ

Các ngôi nhà trong làng nằm riêng rẽ, cách xa nhau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tách biệt, không liên kết với nhau: Chỉ sự tồn tại, hoạt động hoặc vị trí của các sự vật, cá nhân một cách độc lập, không cùng nhau hoặc không tạo thành một khối thống nhất.
    • Rời rạc, không tập trung: Chỉ các yếu tố, phần tử nằmnhững nơi khác nhau, không tập trung lại một chỗ.
  2. Phó từ:

    • Một cách riêng biệt, tách bạch: Diễn tả cách thức hành động được thực hiện cho từng đối tượng một, không gộp chung.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Hai vấn đề này hoàn toàn riêng rẽ, cần giải quyết một cách độc lập.
    • Các ngôi nhà trong làng nằm riêng rẽ, cách xa nhau.
  • Phó từ:
    • Giáo viên gặp từng phụ huynh riêng rẽ để trao đổi về học sinh.
    • Hãy xem xét riêng rẽ từng trường hợp trước khi đưa ra kết luận chung.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sống riêng rẽ": Chỉ việc các thành viên trong một gia đình (thường vợ chồng) sốngnhững nơi khác nhau, không chung một mái nhà, có thể do hoàn cảnh công việc hoặc mâu thuẫn.
    • Hai vợ chồng họ đã quyết định sống riêng rẽ một thời gian để suy nghĩ.
  • "Tách riêng rẽ": Hành động phân chia, tách biệt các sự vật, sự việc ra khỏi nhau.
    • Cần tách riêng rẽ hàng hóa hư hỏng ra khỏi hàng.
Biến thể từ gần giống
  • Riêng biệt (tính từ): tính chất đặc thù, khác biệt độc lập so với cái chung.
    • Đây một khu vực riêng biệt dành cho nghiên cứu.
  • Rời rạc (tính từ): Không liền mạch, không sự liên kết chặt chẽ, thường dùng cho thông tin hoặc sự kiện.
    • Những thông tin thu thập được còn khá rời rạc.
Từ đồng nghĩa
  • Biệt lập: Tách hẳn ra, cô lập, không liên hệ với bên ngoài.
  • Đơn lẻ: Chỉ một, tách biệt, không nằm trong một nhóm hay tập thể.
Từ trái nghĩa
  • Chung nhau: Cùng sử dụng hoặc sở hữu một thứ.
  • Tập trung: Tụ hợp lại một chỗ, một điểm.
  • Liên kết: Gắn bó, kết nối với nhau thành một thể thống nhất.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Mạnh ai nấy làm, sống riêng rẽ": Thành ngữ phê phán lối sống thiếu đoàn kết, chỉ lo cho lợi ích cá nhân, không sự phối hợp chung.
    • Công ty sẽ thất bại nếu mọi người cứ mạnh ai nấy làm, sống riêng rẽ như hiện nay.